Cách dùng "不插手就不插手" (bù chā shǒu jiù bù chā shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
不插手就不插手
Không nhúng tay thì không nhúng tay,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:34
nán难
dào道
shī师
fù父
cāi猜
chū出
cháng常
níng宁
shēn身
fèn份
le了
“Lẽ nào sư phụ đã đoán ra thân phận của Thường Ninh?”
LINE 0213:42
PLAYING SCENEbù不
chā插
shǒu手
jiù就
bù不
chā插
shǒu手
“Không nhúng tay thì không nhúng tay,”
LINE 0313:43
wǒ我
máng忙
zhe着
ne呢
“ta bận lắm đó.”
Show Information