Cách dùng "垂涎欲滴" (chuí xián yù dī) trong hội thoại tiếng Trung
垂涎欲滴
(thèm đến chảy nước miếng.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:24
chún唇
chǐ齿
liú留
xiāng香
“(dư vị còn mãi,)”
LINE 0214:26
PLAYING SCENEchuí垂
xián涎
yù欲
dī滴
“(thèm đến chảy nước miếng.)”
LINE 0314:28
yǐ以
hòu后
shàng上
nǎ哪
lǐ里
zhǎo找
zhè这
me么
hǎo好
chī吃
de的
hún馄
tún饨
“(Sau này biết tìm đâu ra hoành thánh ngon như vậy nữa?)”
Show Information