Cách dùng "但是势力薄弱 孤掌难鸣" (dàn shì shì lì bó ruò gū zhǎng nán míng) trong hội thoại tiếng Trung
但是势力薄弱 孤掌难鸣
nhưng thế lực mỏng yếu, lẻ loi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:22
suī虽
rán然
shì是
mó魔
jiào教
mén门
hù户
“là cửa ngõ của Ma giáo,”
LINE 0210:24
PLAYING SCENEdàn shì shì lì bó ruò gū zhǎng nán míng
但是势力薄弱 孤掌难鸣
“nhưng thế lực mỏng yếu, lẻ loi.”
LINE 0310:26
ruò若
niè聂
zhé喆
yǐ以
léi雷
tíng霆
zhī之
shì势
miè灭
zhī之
“Nếu Nhiếp Triết dùng khí thế mạnh mẽ nhanh chóng tiêu diệt”
Show Information