Cách dùng "经历他所经历的一切" (jīng lì tā suǒ jīng lì de yī qiè) trong hội thoại tiếng Trung

jīngsuǒjīngdeqiè

trải qua tất cả những gì hắn đã trải qua

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:55
rèn
rén

Bất cứ ai

LINE 0208:56
PLAYING SCENE
jīng
suǒ
jīng
de
qiè

trải qua tất cả những gì hắn đã trải qua

LINE 0308:58
dōu
zhuì

đều chẳng khác nào rơi xuống địa ngục.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp08:56
TMDB ID262932