Cách dùng "聆听少君的教诲了" (líng tīng shǎo jūn de jiào huì le) trong hội thoại tiếng Trung
聆听少君的教诲了
lắng nghe lời dạy bảo của thiếu quân nữa sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:06
bù不
néng能
rì日
rì日
guān观
zhān瞻
shǎo少
jūn君
de的
róng容
yán颜
“không thể ngày ngày chiêm ngưỡng dung nhan của thiếu quân,”
LINE 0218:08
PLAYING SCENElíng聆
tīng听
shǎo少
jūn君
de的
jiào教
huì诲
le了
“lắng nghe lời dạy bảo của thiếu quân nữa sao?”
LINE 0318:10
wǒ我
kě可
yǐ以
ràng让
rén人
jiào教
nǐ你
pò破
zhèn阵
zhī之
fǎ法
“Ta có thể bảo người dạy ngươi cách phá trận.”
Show Information