Cách dùng "令小师妹孤身犯险" (lìng xiǎo shī mèi gū shēn fàn xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung

lìngxiǎoshīmèishēnfànxiǎn

để tiểu sư muội phải mạo hiểm một mình.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:45
shàng
zhòng
shāng
wèi

Lần trước ta bị thương nặng chưa khỏi,

LINE 0226:47
PLAYING SCENE
lìng
xiǎo
shī
mèi
shēn
fàn
xiǎn

để tiểu sư muội phải mạo hiểm một mình.

LINE 0326:49
zhè
dāng
tóng
háng

Lần này đương nhiên ta phải đi cùng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp26:47
TMDB ID262932