Cách dùng "你们可不能私奔哪" (nǐ men kě bù néng sī bēn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
你们可不能私奔哪
hai người không thể bỏ trốn được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:11
sòng宋
shī师
xiōng兄
“Tiểu thư, Tống sư huynh,”
LINE 0228:13
PLAYING SCENEnǐ你
men们
kě可
bù不
néng能
sī私
bēn奔
nǎ哪
“hai người không thể bỏ trốn được.”
LINE 0328:17
sī私
bēn奔
“(Bóng Trăng Xanh Biếc) Bỏ trốn?”
Show Information