Cách dùng "倘若哪天他身受重伤" (tǎng ruò nǎ tiān tā shēn shòu zhòng shāng) trong hội thoại tiếng Trung
倘若哪天他身受重伤
nếu một ngày nào đó hắn bị thương nặng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:30
wǒ我
céng曾
jīng经
zài再
sān三
jǐng警
gào告
guò过
tā他
“Ta đã nhiều lần cảnh cáo hắn,”
LINE 0222:32
PLAYING SCENEtǎng倘
ruò若
nǎ哪
tiān天
tā他
shēn身
shòu受
zhòng重
shāng伤
“nếu một ngày nào đó hắn bị thương nặng”
LINE 0322:34
huò或
shì是
yùn运
gōng功
guò过
dù度
“hoặc vận công quá độ,”
Show Information