Cách dùng "我曾经再三警告过他" (wǒ céng jīng zài sān jǐng gào guò tā) trong hội thoại tiếng Trung
我曾经再三警告过他
Ta đã nhiều lần cảnh cáo hắn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:29
yě也
wú无
fǎ法
kě可
jiě解
“cũng không thể giải được.”
LINE 0222:30
PLAYING SCENEwǒ我
céng曾
jīng经
zài再
sān三
jǐng警
gào告
guò过
tā他
“Ta đã nhiều lần cảnh cáo hắn,”
LINE 0322:32
tǎng倘
ruò若
nǎ哪
tiān天
tā他
shēn身
shòu受
zhòng重
shāng伤
“nếu một ngày nào đó hắn bị thương nặng”
Show Information