Cách dùng "我曾经再三警告过他" (wǒ céng jīng zài sān jǐng gào guò tā) trong hội thoại tiếng Trung

céngjīngzàisānjǐnggàoguò

Ta đã nhiều lần cảnh cáo hắn,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:29
jiě

cũng không thể giải được.

LINE 0222:30
PLAYING SCENE
céng
jīng
zài
sān
jǐng
gào
guò

Ta đã nhiều lần cảnh cáo hắn,

LINE 0322:32
tǎng
ruò
tiān
shēn
shòu
zhòng
shāng

nếu một ngày nào đó hắn bị thương nặng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp22:30
TMDB ID262932