Cách dùng "这固执地一去不回头" (zhè gù zhí dì yī qù bù huí tóu) trong hội thoại tiếng Trung
这固执地一去不回头
cố chấp mà một đi không ngoảnh lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:44
pà怕
nǐ你
gēn跟
nǐ你
gū姑
gū姑
yī一
yàng样
“sợ con sẽ giống cô cô con,”
LINE 0212:46
PLAYING SCENEzhè这
gù固
zhí执
dì地
yī一
qù去
bù不
huí回
tóu头
“cố chấp mà một đi không ngoảnh lại.”
LINE 0312:50
zhèng正
mó魔
xiāng相
zhēng争
bǎi百
nián年
“Chính đạo và ma đạo tranh đấu trăm năm,”
Show Information