Cách dùng "这山上刚消停下来" (zhè shān shàng gāng xiāo tíng xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
这山上刚消停下来
trên núi vừa mới yên ổn lại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:38
shī师
fù父
jiù旧
shāng伤
wèi未
yù愈
“Vết thương cũ của sư phụ vẫn chưa lành,”
LINE 0228:40
PLAYING SCENEzhè这
shān山
shàng上
gāng刚
xiāo消
tíng停
xià下
lái来
“trên núi vừa mới yên ổn lại,”
LINE 0328:42
wǒ我
men们
shì是
bù不
xiǎng想
rě惹
tā他
xīn心
fán烦
“bọn ta không muốn khiến người thêm phiền lòng.”
Show Information