Cách dùng "自会给姑娘一个交代" (zì huì gěi gū niáng yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
自会给姑娘一个交代
tự khắc sẽ cho cô nương một lời giải thích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:12
děng等
lái来
rì日
shǎo少
jūn君
dà大
jú局
yǐ已
dìng定
“Đợi mai này thiếu quân giải quyết xong mọi việc”
LINE 0231:14
PLAYING SCENEzì自
huì会
gěi给
gū姑
niáng娘
yí一
gè个
jiāo交
dài代
“tự khắc sẽ cho cô nương một lời giải thích.”
LINE 0331:17
lǎo老
nú奴
hái还
yǒu有
shì事
“Lão nô còn có việc,”
Show Information