Cách dùng "但我不想再继续恨下去了" (dàn wǒ bù xiǎng zài jì xù hèn xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
但我不想再继续恨下去了
dàn wǒ bù xiǎng zài jì xù hèn xià qù le
Nhưng ta không muốn tiếp tục hận nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
5:38
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是恨你 | wǒ shì hèn nǐ | ta hận bà. |
| 2▶ | 但我不想再继续恨下去了 | dàn wǒ bù xiǎng zài jì xù hèn xià qù le | Nhưng ta không muốn tiếp tục hận nữa. |
| 3 | 你揣着恨 | nǐ chuāi zhe hèn | Bà ôm hận trong lòng, |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s
shì bú shì hái zài xiǎng nǐ sì shū mǔ de shì aVẫn đang nghĩ về chuyện của tứ thúc mẫu phải không?

HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng dōu méi xiǎng wǒ jiù chōng jìn lǐ jiā lelà ta chẳng buồn nghĩ ngợi gì đã xông vào Lý gia ngay.

HSK 4
0:03s
zhàn zài yuàn zi lǐ de shí hòu wǒ cái yì shí dàoĐến khi đứng trong sân, ta mới chợt nhận ra
















