Cách dùng "那我问你 你倒是说话呀" (nà wǒ wèn nǐ nǐ dǎo shì shuō huà ya) trong hội thoại tiếng Trung
那我问你 你倒是说话呀
Thế ta hỏi đệ thì đệ trả lời đi chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
38:53
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姐又没问你 | ā jiě yòu méi wèn nǐ | Tỷ tỷ không hỏi ngươi. |
| 2▶ | 那我问你 你倒是说话呀 | nà wǒ wèn nǐ nǐ dǎo shì shuō huà ya | Thế ta hỏi đệ thì đệ trả lời đi chứ. |
| 3 | 你心中有犹豫 | nǐ xīn zhōng yǒu yóu yù | Trong lòng đệ do dự rồi. |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s
shì bú shì hái zài xiǎng nǐ sì shū mǔ de shì aVẫn đang nghĩ về chuyện của tứ thúc mẫu phải không?

HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng dōu méi xiǎng wǒ jiù chōng jìn lǐ jiā lelà ta chẳng buồn nghĩ ngợi gì đã xông vào Lý gia ngay.

HSK 4
0:03s
zhàn zài yuàn zi lǐ de shí hòu wǒ cái yì shí dàoĐến khi đứng trong sân, ta mới chợt nhận ra
















