Cách dùng "我们也能跟将军交代了" (wǒ men yě néng gēn jiāng jūn jiāo dài le) trong hội thoại tiếng Trung
我们也能跟将军交代了
wǒ men yě néng gēn jiāng jūn jiāo dài le
Chúng ta cũng có thể báo cáo với tướng quân rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
37:04
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 已经足以弥补军资的空缺 还绰绰有余呢 | yǐ jīng zú yǐ mí bǔ jūn zī de kòng quē hái chuò chuò yǒu yú ne | thì đã đủ để bù vào lỗ hổng của quân nhu rồi, còn thừa nữa cơ. |
| 2▶ | 我们也能跟将军交代了 | wǒ men yě néng gēn jiāng jūn jiāo dài le | Chúng ta cũng có thể báo cáo với tướng quân rồi. |
| 3 | 祯姑娘呢 今日立冬 她自然是与家人团聚去了 | zhēn gū niáng ne jīn rì lì dōng tā zì rán shì yǔ jiā rén tuán jù qù le | Trinh cô nương đâu? Hôm nay là lập đông nên tất nhiên cô ấy đã về đoàn tụ với gia đình rồi ạ. |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s
shì bú shì hái zài xiǎng nǐ sì shū mǔ de shì aVẫn đang nghĩ về chuyện của tứ thúc mẫu phải không?

HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng dōu méi xiǎng wǒ jiù chōng jìn lǐ jiā lelà ta chẳng buồn nghĩ ngợi gì đã xông vào Lý gia ngay.

HSK 4
0:03s
zhàn zài yuàn zi lǐ de shí hòu wǒ cái yì shí dàoĐến khi đứng trong sân, ta mới chợt nhận ra
















