Cách dùng "我要继续向前走了" (wǒ yào jì xù xiàng qián zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我要继续向前走了
ta phải bước tiếp về phía trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
5:55
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 四叔母 | sì shū mǔ | Tứ thúc mẫu, |
| 2▶ | 我要继续向前走了 | wǒ yào jì xù xiàng qián zǒu le | ta phải bước tiếp về phía trước. |
| 3 | 往后的日子 | wǎng hòu de rì zi | Ngày tháng sau này, |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
wǒ dāng rán yǒu zé rèn ràng dà jiā guò shàng hǎo rì zi leđương nhiên ta có trách nhiệm cho mọi người sống sung túc rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái fēi yào gǎn zhè ér āi shàng yī dùn màcòn cứ nhất quyết chạy đến đây để bị mắng một trận,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè mò fāng nǎi shì gè jiā mò fāng lì shēn zhī běnCông thức làm mực này chính là nền móng để các phường mực tồn tại và đứng vững,

HSK 3
0:03s
xiàng bù wài chuán yě shì lǐ suǒ yīng dāngtừ trước đến nay không truyền ra ngoài cũng là lẽ đương nhiên.

HSK 7
0:03s
zài xiàn fán róng jǐng xiàng shuō dé hǎocó thể tái hiện lại cảnh tượng phồn vinh. Nói hay lắm.

HSK 7
0:03s
qī zǔ mǔ bù yǔn xǔ nǐ zhè me shuō zì jǐThất tổ mẫu không cho phép con nói về mình như vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cái gěi le tā kě chéng zhī jī zhēn yā tou anên mới cho hắn cơ hội lợi dụng. Trinh nha đầu à,









