Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "咱们都开开心心的" (zán men dōu kāi kāi xīn xīn de) trong hội thoại tiếng Trung

咱们都开开心心的

zán men dōu kāi kāi xīn xīn de

chúng ta đều phải thật vui vẻ chứ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
23:32
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不许哭啊 大伯娘 今日是个高兴的日子bù xǔ kū a dà bó niáng jīn rì shì gè gāo xìng de rì ziĐại bá nương không được khóc đâu đó. Hôm nay là ngày vui,
2不许哭啊 大伯娘 今日是个高兴的日子bù xǔ kū a dà bó niáng jīn rì shì gè gāo xìng de rì ziĐại bá nương không được khóc đâu đó. Hôm nay là ngày vui,
3hǎoỪ được.

More Clips From Episode

Total 128 clips (Page 5 of 7)
你呀 还是先长到 能够到烧烟的台子再说吧
HSK 5
0:03s
nǐ ya hái shì xiān zhǎng dào néng gòu dào shāo yān de tái zi zài shuō baĐệ ấy à, vẫn nên đợi đến khi cao tới đài đốt muội than đã rồi tính sau.

你还差得远呢
HSK 3
0:03s
nǐ hái chà de yuǎn neHuynh còn kém xa lắm.

我懂了 我这就再回去烧一碗 别着急啊
HSK 5
0:03s
wǒ dǒng le wǒ zhè jiù zài huí qù shāo yī wǎn bié zháo jí aTa hiểu rồi, ta sẽ về đốt lại một bát ngay đây. Đừng vội nhé.

佑儿有没有捣蛋呀
HSK 5
0:03s
yòu ér yǒu méi yǒu dǎo dàn yaHựu Nhi có nghịch ngợm không con?

正想跟您说呢 您看看
HSK 2
0:03s
zhèng xiǎng gēn nín shuō ne nín kàn kànCon đang định nói với người đây. Người xem,

你一会儿回去 把你爷爷和你娘都请过来
HSK 7
0:03s
nǐ yī huì er huí qù bǎ nǐ yé yé hé nǐ niáng dōu qǐng guò láilát nữa con về thì mời tổ phụ và mẹ con cùng tới nhé,

好好吃顿团圆饭
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo chī dùn tuán yuán fànăn một bữa cơm đoàn viên thật ngon.

我就知道你在这儿
HSK 2
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ zài zhè érta biết ngay là muội ở đây mà.

你这刚回来 怎么就跑到厨房忙活呀
HSK 7
0:03s
nǐ zhè gāng huí lái zěn me jiù pǎo dào chú fáng máng huó yaMuội vừa mới về, sao đã chạy vào bếp bận rộn thế này?

你应该陪娘好好说说话才是 大嫂
HSK 7
0:03s
nǐ yīng gāi péi niáng hǎo hǎo shuō shuō huà cái shì dà sǎoMuội nên ở cạnh mẹ trò chuyện mới phải chứ. Đại tẩu,

你让我在这厨房里忙活忙活 做几个菜
HSK 7
0:03s
nǐ ràng wǒ zài zhè chú fáng lǐ máng huó máng huó zuò jǐ gè càiĐại tẩu để ta bận rộn trong bếp chút, làm vài món ăn,

我才觉得 我是真的回家了
HSK 1
0:03s
wǒ cái jué de wǒ shì zhēn de huí jiā leta mới cảm thấy mình đã thực sự về nhà.

不行 今天听我的 来
HSK 3
0:03s
bù xíng jīn tiān tīng wǒ de láiKhông được, hôm nay nghe ta. Lại đây nào.

不瞒你们说 我都已经好多年
HSK 7
0:03s
bù mán nǐ men shuō wǒ dōu yǐ jīng hǎo duō niánkhông giấu gì mọi người, đã lâu lắm rồi

今天啊 做饭的事就交给我了 你们出去等着啊
HSK 2
0:03s
jīn tiān a zuò fàn de shì jiù jiāo gěi wǒ le nǐ men chū qù děng zhe aHôm nay để ta phụ trách việc nấu nướng, mọi người cứ ra ngoài đợi đi nhé.

你们去等着 等着吃就行了 去吧 去吧
HSK 3
0:03s
nǐ men qù děng zhe děng zhe chī jiù xíng le qù ba qù baMọi người cứ ra đợi đi, cứ đợi ăn là được. Đi đi, đi đi nhé.

交给我放心 那你辛苦了今天 不辛苦
HSK 4
0:03s
jiāo gěi wǒ fàng xīn nà nǐ xīn kǔ le jīn tiān bù xīn kǔCứ yên tâm để ta làm. Vậy hôm nay vất vả cho muội rồi. Không vất vả mà.

团圆锅来喽 团圆锅来喽
HSK 1
0:03s
tuán yuán guō lái lóu tuán yuán guō lái lóuNồi đoàn viên tới rồi đây. Nồi đoàn viên tới rồi đây.

好 都坐 都坐 来 来 赶紧吃起来 吃起来
HSK 4
0:03s
hǎo dōu zuò dōu zuò lái lái gǎn jǐn chī qǐ lái chī qǐ láiĐược rồi, ngồi đi, ngồi cả đi. Nào, nào. Mau ăn thôi. Ăn thôi.

你这个砚台做得不错呀
HSK 5
0:03s
nǐ zhè ge yàn tāi zuò dé bù cuò yanghiên mực này con làm tốt lắm.