Cách dùng "但毕竟也耽搁了些时日" (dàn bì jìng yě dān gē le xiē shí rì) trong hội thoại tiếng Trung
但毕竟也耽搁了些时日
dàn bì jìng yě dān gē le xiē shí rì
nhưng dù sao cũng đã chậm trễ ít ngày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
9:05
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这再和墨虽然成了 | zhè zài hé mò suī rán chéng le | tuy mực làm lại này đã làm xong, |
| 2▶ | 但毕竟也耽搁了些时日 | dàn bì jìng yě dān gē le xiē shí rì | nhưng dù sao cũng đã chậm trễ ít ngày. |
| 3 | 就算咱们日夜赶工 | jiù suàn zán men rì yè gǎn gōng | Dù chúng ta có làm ngày đêm, |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s
shì bú shì hái zài xiǎng nǐ sì shū mǔ de shì aVẫn đang nghĩ về chuyện của tứ thúc mẫu phải không?

HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng dōu méi xiǎng wǒ jiù chōng jìn lǐ jiā lelà ta chẳng buồn nghĩ ngợi gì đã xông vào Lý gia ngay.

HSK 4
0:03s
zhàn zài yuàn zi lǐ de shí hòu wǒ cái yì shí dàoĐến khi đứng trong sân, ta mới chợt nhận ra
















