Cách dùng "放开我 放开我" (fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
放开我 放开我
Buông tôi ra! Buông tôi ra!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
19:16
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢你 帮我凑够给我妈的彩礼钱 | xiè xiè nǐ bāng wǒ còu gòu gěi wǒ mā de cǎi lǐ qián | Cảm ơn anh đã giúp em gom đủ tiền sính lễ cho mẹ em. |
| 2▶ | 放开我 放开我 | fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ | Buông tôi ra! Buông tôi ra! |
| 3 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông tôi ra! |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
zhè xiē gān huò dōu shì wǒ men zì gě ér shài de hǎo chīSố đồ khô này do cô chú tự phơi đấy, ngon lắm.

HSK 3
0:03s
xíng nà wǒ men huí qù le zǒu ba zǒu ba nǐ màn diǎn kāiĐược rồi, cô chú về đây. Đi thôi, đi thôi. Cháu lái xe cẩn thận nhé.

HSK 6
0:03s
wǒ yě shì yí gè shā zhū pán de shòu hài zhě[Quản trị viên đã bật xác nhận khi tham gia nhóm chat] [Tôi cũng là nạn nhân của hình thức lừa đảo tình cảm – tài chính.] [Mô tả nguyên nhân muốn vào nhóm]


