Cách dùng "嘛呢你 去 去 去" (ma ne nǐ qù qù qù) trong hội thoại tiếng Trung
嘛呢你 去 去 去
ma ne nǐ qù qù qù
Làm gì lâu vậy, mau mau lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
7:21
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来了 | lái le | Ra đây. |
| 2▶ | 嘛呢你 去 去 去 | ma ne nǐ qù qù qù | Làm gì lâu vậy, mau mau lên. |
| 3 | 太刺激了这个 | tài cì jī le zhè ge | Cái này kích thích quá, |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē gān huò dōu shì wǒ men zì gě ér shài de hǎo chīSố đồ khô này do cô chú tự phơi đấy, ngon lắm.

HSK 3
0:03s
xíng nà wǒ men huí qù le zǒu ba zǒu ba nǐ màn diǎn kāiĐược rồi, cô chú về đây. Đi thôi, đi thôi. Cháu lái xe cẩn thận nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě shì yí gè shā zhū pán de shòu hài zhě[Quản trị viên đã bật xác nhận khi tham gia nhóm chat] [Tôi cũng là nạn nhân của hình thức lừa đảo tình cảm – tài chính.] [Mô tả nguyên nhân muốn vào nhóm]