Cách dùng "你可别得寸进尺啊" (nǐ kě bié dé cùn jìn chǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
你可别得寸进尺啊
Anh đừng có được đằng chân lân đằng đầu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
30:04
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么行动 | shén me xíng dòng | Hành động gì? |
| 2▶ | 你可别得寸进尺啊 | nǐ kě bié dé cùn jìn chǐ a | Anh đừng có được đằng chân lân đằng đầu. |
| 3 | 林火生 | lín huǒ shēng | Để tôi thẩm vấn |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
zhè xiē gān huò dōu shì wǒ men zì gě ér shài de hǎo chīSố đồ khô này do cô chú tự phơi đấy, ngon lắm.

HSK 3
0:03s
xíng nà wǒ men huí qù le zǒu ba zǒu ba nǐ màn diǎn kāiĐược rồi, cô chú về đây. Đi thôi, đi thôi. Cháu lái xe cẩn thận nhé.

HSK 6
0:03s
wǒ yě shì yí gè shā zhū pán de shòu hài zhě[Quản trị viên đã bật xác nhận khi tham gia nhóm chat] [Tôi cũng là nạn nhân của hình thức lừa đảo tình cảm – tài chính.] [Mô tả nguyên nhân muốn vào nhóm]


