Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你可以呀 看呀" (nǐ kě yǐ ya kàn ya) trong hội thoại tiếng Trung

你可以呀 看呀

nǐ kě yǐ ya kàn ya

Anh giỏi nha. Nhìn kìa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
3:39
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这老枪啊zhè lǎo qiāng aLà anh Thương đấy.
2你可以呀 看呀nǐ kě yǐ ya kàn yaAnh giỏi nha. Nhìn kìa.
3害什么羞啊hài shén me xiū aXấu hổ gì chứ?

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 4 of 4)
你可千万不要这么说
HSK 4
0:03s
nǐ kě qiān wàn bú yào zhè me shuōCháu đừng nói như vậy.
她要是在天有灵的话
HSK 4
0:03s
tā yào shì zài tiān yǒu líng de huàNếu nó ở trên trời có linh thiêng,
这些干货都是我们自个儿晒的 好吃
HSK 5
0:03s
zhè xiē gān huò dōu shì wǒ men zì gě ér shài de hǎo chīSố đồ khô này do cô chú tự phơi đấy, ngon lắm.
行 那我们回去了 走吧 走吧 你慢点开
HSK 3
0:03s
xíng nà wǒ men huí qù le zǒu ba zǒu ba nǐ màn diǎn kāiĐược rồi, cô chú về đây. Đi thôi, đi thôi. Cháu lái xe cẩn thận nhé.
已经不能再这样下去了
HSK 2
0:03s
yǐ jīng bù néng zài zhè yàng xià qù lekhông thể tiếp tục thế này được nữa.
我也是一个杀猪盘的受害者
HSK 6
0:03s
wǒ yě shì yí gè shā zhū pán de shòu hài zhě[Quản trị viên đã bật xác nhận khi tham gia nhóm chat] [Tôi cũng là nạn nhân của hình thức lừa đảo tình cảm – tài chính.] [Mô tả nguyên nhân muốn vào nhóm]