Cách dùng "你说疑病的那个 对 就她" (nǐ shuō yí bìng de nà ge duì jiù tā) trong hội thoại tiếng Trung
你说疑病的那个 对 就她
nǐ shuō yí bìng de nà ge duì jiù tā
Anh đang nói đến cái người đa nghi đó à? Đúng, chính là bà ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
25:45
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我刚才上厕所 看见那陈大妈又来了 | wǒ gāng cái shàng cè suǒ kàn jiàn nà chén dà mā yòu lái le | Vừa nãy lúc đi vệ sinh, tôi thấy bà Trần đó lại đến. |
| 2▶ | 你说疑病的那个 对 就她 | nǐ shuō yí bìng de nà ge duì jiù tā | Anh đang nói đến cái người đa nghi đó à? Đúng, chính là bà ta. |
| 3 | 她每次那个片子和病历 都拿行李箱装 | tā měi cì nà ge piān zi hé bìng lì dōu ná xíng lǐ xiāng zhuāng | Lần nào bà ta cũng vác cả vali đựng phim chụp và bệnh án đến, |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
duì nǐ de liè wù hū yuǎn hū jìn fǎn fù tuī lā[Trò chơi cảm tính Phụ nữ là sinh vật thiên về cảm xúc] Lúc gần lúc xa, liên tục kéo đẩy [Lúc xa lúc gần - Liên tục kéo đẩy] với con mồi của bạn,

HSK 4
0:03s
dōu bù zhí dé yī tí[Trò chơi cảm tính Phụ nữ là sinh vật thiên về cảm xúc] cũng chẳng đáng nhắc tới.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè wèi lǎo shī zhè ge zhēn de shì tài lì hài leHuấn luyện viên này, cái này thực sự quá tuyệt.

HSK 4
0:03s
zán men zhēn de dé gǎn jǐn hǎo hǎo xué xí xué xíChúng ta thật sự phải nhanh chóng học hỏi nghiêm túc.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shuāng shǒu bào tóu shàng kào zi lǎo shí diǎn[Công an Uông Hạo Dĩnh] Hai tay ôm qua đầu. Còng lại. Ngoan ngoãn đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ suàn dé shàng quán zhōng guó zuì guì de bù hǎo yì sī- Anh cũng được coi là người đắt giá nhất... - Xin lỗi.

HSK 4
0:03s
nǐ jué zhe wǒ men jiù shì yīn wèi zhè xiē tōu jī mō gǒu de shì zhǎo nǐ láiAnh nghĩ chúng tôi gọi anh đến chỉ vì mấy chuyện lén lút vụn vặt ấy sao?