Cách dùng "是一个吃里扒外的狗东西" (shì yí gè chī lǐ pá wài de gǒu dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
是一个吃里扒外的狗东西
Một thằng phản bội, hèn hạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
8:24
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你拿走也没用 你爹我的设备都是云同步的 | nǐ ná zǒu yě méi yòng nǐ diē wǒ de shè bèi dōu shì yún tóng bù de | Mày lấy đi cũng vô dụng, thiết bị của bố mày đồng bộ đám mây cả rồi. |
| 2▶ | 是一个吃里扒外的狗东西 | shì yí gè chī lǐ pá wài de gǒu dōng xī | Một thằng phản bội, hèn hạ. |
| 3 | 往死里打 | wǎng sǐ lǐ dǎ | Đánh cho chết. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
zhè xiē gān huò dōu shì wǒ men zì gě ér shài de hǎo chīSố đồ khô này do cô chú tự phơi đấy, ngon lắm.

HSK 3
0:03s
xíng nà wǒ men huí qù le zǒu ba zǒu ba nǐ màn diǎn kāiĐược rồi, cô chú về đây. Đi thôi, đi thôi. Cháu lái xe cẩn thận nhé.

HSK 6
0:03s
wǒ yě shì yí gè shā zhū pán de shòu hài zhě[Quản trị viên đã bật xác nhận khi tham gia nhóm chat] [Tôi cũng là nạn nhân của hình thức lừa đảo tình cảm – tài chính.] [Mô tả nguyên nhân muốn vào nhóm]


