Cách dùng "那我先过去 好 那你先去 辛苦啦" (nà wǒ xiān guò qù hǎo nà nǐ xiān qù xīn kǔ la) trong hội thoại tiếng Trung
那我先过去 好 那你先去 辛苦啦
Vậy tôi qua đó trước. Được, cậu đi trước đi. Vất vả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:28
yīng应
gāi该
gēn跟
tā他
méi没
shǎo少
jiē接
chù触
dà大
àn案
yào要
àn案
ba吧
“chắc cũng tham gia không ít vụ án lớn với anh ấy rồi chứ?”
LINE 0216:31
PLAYING SCENEnà wǒ xiān guò qù hǎo nà nǐ xiān qù xīn kǔ la
那我先过去 好 那你先去 辛苦啦
“Vậy tôi qua đó trước. Được, cậu đi trước đi. Vất vả rồi.”
LINE 0316:47
zhè这
xīn新
guān官
shàng上
rèn任
“Quan mới nhậm chức”
Show Information