Cách dùng "我以前就警告过你 我现在再跟你说一遍" (wǒ yǐ qián jiù jǐng gào guò nǐ wǒ xiàn zài zài gēn nǐ shuō yī biàn) trong hội thoại tiếng Trung
我以前就警告过你 我现在再跟你说一遍
[Trước đây tôi đã cảnh cáo anh rồi,] [bây giờ tôi nói lại lần nữa,]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:29
nà那
ge个
rén人
shì是
jiǎng蒋
chéng诚
ba吧
“[Người đó là Tưởng Thành phải không?]”
LINE 0207:31
PLAYING SCENEwǒ yǐ qián jiù jǐng gào guò nǐ wǒ xiàn zài zài gēn nǐ shuō yī biàn
我以前就警告过你 我现在再跟你说一遍
“[Trước đây tôi đã cảnh cáo anh rồi,] [bây giờ tôi nói lại lần nữa,]”
LINE 0307:35
lí离
wǒ我
yuǎn远
yì一
diǎn点
“[tránh xa tôi ra một chút.]”
Show Information