Cách dùng "竟也陷入这自证陷阱之中" (jìng yě xiàn rù zhè zì zhèng xiàn jǐng zhī zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
竟也陷入这自证陷阱之中
vậy mà cũng rơi vào cái bẫy tự chứng minh này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
zài在
zuò座
de的
jiē皆
shì是
jiāng江
hú湖
dé德
gāo高
wàng望
zhòng重
zhī之
bèi辈
“Các vị ở đây đều là những bậc đức cao vọng trọng trong giang hồ,”
LINE 0203:56
PLAYING SCENEjìng竟
yě也
xiàn陷
rù入
zhè这
zì自
zhèng证
xiàn陷
jǐng阱
zhī之
zhōng中
“vậy mà cũng rơi vào cái bẫy tự chứng minh này.”
LINE 0304:00
jì既
rán然
rú如
cǐ此
“Nếu đã vậy,”
Show Information