Cách dùng "竟也陷入这自证陷阱之中" (jìng yě xiàn rù zhè zì zhèng xiàn jǐng zhī zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

jìngxiànzhèzhèngxiànjǐngzhīzhōng

vậy mà cũng rơi vào cái bẫy tự chứng minh này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
zài
zuò
de
jiē
shì
jiāng
gāo
wàng
zhòng
zhī
bèi

Các vị ở đây đều là những bậc đức cao vọng trọng trong giang hồ,

LINE 0203:56
PLAYING SCENE
jìng
xiàn
zhè
zhèng
xiàn
jǐng
zhī
zhōng

vậy mà cũng rơi vào cái bẫy tự chứng minh này.

LINE 0304:00
rán

Nếu đã vậy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp03:56
TMDB ID262932