Cách dùng "贸然出手偷袭" (mào rán chū shǒu tōu xí) trong hội thoại tiếng Trung
贸然出手偷袭
(mạo hiểm ra tay đánh lén.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:31
piān偏
èr二
shī师
xiōng兄
qiú裘
yuán元
fēng峰
tān贪
gōng功
“(Nhưng nhị sư huynh Cừu Nguyên Phong lại ham công,)”
LINE 0238:34
PLAYING SCENEmào贸
rán然
chū出
shǒu手
tōu偷
xí袭
“(mạo hiểm ra tay đánh lén.)”
LINE 0338:38
mó魔
tóu头
bèi被
jī激
xiōng凶
xìng性
“(Ma đầu bị khơi dậy tính hung tàn,)”
Show Information