Cách dùng "你是对他心生忌恨" (nǐ shì duì tā xīn shēng jì hèn) trong hội thoại tiếng Trung

shìduìxīnshēnghèn

Là ngươi sinh lòng ganh ghét căm hận huynh ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0147:15
dàng
zhēn
jiù
liǎo
shī
xiōng
ma

ngươi có thật sự không cứu được đại sư huynh không?

LINE 0247:18
PLAYING SCENE
shì
duì
xīn
shēng
hèn

Là ngươi sinh lòng ganh ghét căm hận huynh ấy.

LINE 0347:21
zhí
jué
de
yǒu
zài

Ngươi luôn cho rằng có huynh ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp47:18
TMDB ID262932