Cách dùng "裘观主倒是撇得干净" (qiú guān zhǔ dǎo shì piē dé gān jìng) trong hội thoại tiếng Trung
裘观主倒是撇得干净
Cừu quán chủ phủi bỏ sạch sẽ nhỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:41
tiǎo挑
bō拨
lí离
jiàn间
de的
jiān奸
xì细
“gây chia rẽ.”
LINE 0212:43
PLAYING SCENEqiú裘
guān观
zhǔ主
dǎo倒
shì是
piē撇
dé得
gān干
jìng净
“Cừu quán chủ phủi bỏ sạch sẽ nhỉ.”
LINE 0312:45
nǐ你
zhè这
guān观
zhǔ主
zhī之
wèi位
“Chức quán chủ của ông”
Show Information