Cách dùng "惹了魔头了想起来逃了" (rě le mó tóu le xiǎng qǐ lái táo le) trong hội thoại tiếng Trung
惹了魔头了想起来逃了
chọc giận ma đầu rồi mới nhớ đến chuyện chạy trốn sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:19
chuǎng闯
le了
huò祸
le了
“Gây ra họa rồi,”
LINE 0239:20
PLAYING SCENErě惹
le了
mó魔
tóu头
le了
xiǎng想
qǐ起
lái来
táo逃
le了
“chọc giận ma đầu rồi mới nhớ đến chuyện chạy trốn sao?”
LINE 0339:22
qiú裘
zhǎng掌
mén门
“Cừu chưởng môn,”
Show Information