Cách dùng "煞费苦心地演这一出戏" (shà fèi kǔ xīn dì yǎn zhè yì chū xì) trong hội thoại tiếng Trung

shàfèixīnyǎnzhèchū

tốn công tốn sức diễn màn kịch này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:02
méi
yǎn
xiāng
zhī
rén

có mặt mày tương tự cha ta,

LINE 0205:04
PLAYING SCENE
shà
fèi
xīn
yǎn
zhè
chū

tốn công tốn sức diễn màn kịch này.

LINE 0305:06
jiū
jìng
shì
xīn

Rốt cuộc ngài có ý đồ gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp05:04
TMDB ID262932