Cách dùng "早与外界断了联系" (zǎo yǔ wài jiè duàn le lián xì) trong hội thoại tiếng Trung
早与外界断了联系
cắt đứt liên lạc với bên ngoài từ lâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:11
biàn便
yǐn隐
nì匿
yú于
shēn深
shān山
“đã ẩn mình trong núi sâu,”
LINE 0212:13
PLAYING SCENEzǎo早
yǔ与
wài外
jiè界
duàn断
le了
lián联
xì系
“cắt đứt liên lạc với bên ngoài từ lâu.”
LINE 0312:15
zhì至
yú于
nǐ你
shuō说
de的
xiāng香
qì气
“Còn về mùi hương ngươi nói…”
Show Information