Cách dùng "自己闯的祸得自己背呀" (zì jǐ chuǎng de huò dé zì jǐ bèi ya) trong hội thoại tiếng Trung
自己闯的祸得自己背呀
họa do mình gây ra thì phải tự mình gánh vác chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:22
qiú裘
zhǎng掌
mén门
“Cừu chưởng môn,”
LINE 0239:23
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
chuǎng闯
de的
huò祸
dé得
zì自
jǐ己
bèi背
ya呀
“họa do mình gây ra thì phải tự mình gánh vác chứ.”
LINE 0339:26
chuǎng闯
wán完
huò祸
jiù就
pǎo跑
“Gây họa xong liền bỏ chạy,”
Show Information