Cách dùng "自家未婚妻跟别的男的进进出出" (zì jiā wèi hūn qī gēn bié de nán de jìn jìn chū chū) trong hội thoại tiếng Trung
自家未婚妻跟别的男的进进出出
Vị hôn thê của mình ngày ngày đi cùng nam nhân khác,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:43
wǒ我
zài在
zhǎo找
sān三
shī师
xiōng兄
a啊
“Ta đang tìm tam sư huynh mà.”
LINE 0219:45
PLAYING SCENEzì自
jiā家
wèi未
hūn婚
qī妻
gēn跟
bié别
de的
nán男
de的
jìn进
jìn进
chū出
chū出
“Vị hôn thê của mình ngày ngày đi cùng nam nhân khác,”
LINE 0319:47
sān三
shī师
xiōng兄
“tam sư huynh”
Show Information