Cách dùng "别人给你吃什么 你就吃什么是吗 你没长脑子吗" (bié rén gěi nǐ chī shén me nǐ jiù chī shén me shì ma nǐ méi zhǎng nǎo zi ma) trong hội thoại tiếng Trung

biéréngěichīshénme jiùchīshénmeshìma méizhǎngnǎozima

Người khác cho em ăn gì thì cậu ăn cái đó đúng không? Cậu không có não à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:54
zěn
me
hái
yǒu
dàn

Sao còn có cả da trứng vậy?

LINE 0235:59
PLAYING SCENE
bié rén gěi nǐ chī shén me nǐ jiù chī shén me shì ma nǐ méi zhǎng nǎo zi ma

别人给你吃什么 你就吃什么是吗 你没长脑子吗

Người khác cho em ăn gì thì cậu ăn cái đó đúng không? Cậu không có não à?

LINE 0336:02
hán hán hù shì

韩 韩护士

Y tá Han.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp35:59
TMDB ID289624