Cách dùng "对呀 你看我这胳膊 哥 我也受伤 你看" (duì ya nǐ kàn wǒ zhè gē bó gē wǒ yě shòu shāng nǐ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
对呀 你看我这胳膊 哥 我也受伤 你看
Đúng vậy, anh xem cánh tay của em này. Anh, em cũng bị thương, anh xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:34
nǐ kàn wǒ zhè tóu shàng de shāng bù bǐ tā yán zhòng duō le ma
你看我这头上的伤 不比他严重多了吗
“Huynh xem vết thương trên đầu ta không phải nghiêm trọng hơn anh ấy nhiều sao?”
LINE 0236:36
PLAYING SCENEduì ya nǐ kàn wǒ zhè gē bó gē wǒ yě shòu shāng nǐ kàn
对呀 你看我这胳膊 哥 我也受伤 你看
“Đúng vậy, anh xem cánh tay của em này. Anh, em cũng bị thương, anh xem.”
LINE 0336:39
shāng zhè me zhòng hái néng dǎ rén yào shì shāng hǎo le lì qì yòng bù wán
伤这么重 还能打人 要是伤好了 力气用不完
“Bị thương nặng như vậy, còn có thể đánh người. Nếu vết thương khỏi rồi, không dùng hết sức.”
Show Information