Cách dùng "回去之后我就大哭了一场 连着哭了三天" (huí qù zhī hòu wǒ jiù dà kū le yī cháng lián zhe kū le sān tiān) trong hội thoại tiếng Trung

huízhīhòujiùlecháng liánzhelesāntiān

Sau khi về tôi đã khóc một trận. khóc liên tiếp ba ngày.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:06
hòu
lái
jiù
gěi
le
fén

Sau đó tôi lập mộ cho anh ấy.

LINE 0238:08
PLAYING SCENE
huí qù zhī hòu wǒ jiù dà kū le yī cháng lián zhe kū le sān tiān

回去之后我就大哭了一场 连着哭了三天

Sau khi về tôi đã khóc một trận. khóc liên tiếp ba ngày.

LINE 0338:13
yǒu
hǎo
chù

Khóc có một điều tốt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp38:08
TMDB ID289624