Cách dùng "罗医生那么好 下次来也给我拿个鸡蛋" (luó yī shēng nà me hǎo xià cì lái yě gěi wǒ ná gè jī dàn) trong hội thoại tiếng Trung

luóshēngmehǎo xiàláigěidàn

Bác sĩ La tốt như vậy, Lần sau đến cũng lấy trứng cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:28
zǒu zǒu zǒu wǒ men qù zhǎo luó yī shēng gù shì dōu biān bù yuán

走走走 我们去找罗医生 故事都编不圆

Đi, đi, đi, chúng ta đi tìm bác sĩ La. Câu chuyện cũng bịa không tròn.

LINE 0236:31
PLAYING SCENE
luó yī shēng nà me hǎo xià cì lái yě gěi wǒ ná gè jī dàn

罗医生那么好 下次来也给我拿个鸡蛋

Bác sĩ La tốt như vậy, Lần sau đến cũng lấy trứng cho tôi.

LINE 0336:34
nǐ kàn wǒ zhè tóu shàng de shāng bù bǐ tā yán zhòng duō le ma

你看我这头上的伤 不比他严重多了吗

Huynh xem vết thương trên đầu ta không phải nghiêm trọng hơn anh ấy nhiều sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp36:31
TMDB ID289624