Cách dùng "那是纱布啊 快吃了 这有点欺负人了吧" (nà shì shā bù a kuài chī le zhè yǒu diǎn qī fù rén le ba) trong hội thoại tiếng Trung
那是纱布啊 快吃了 这有点欺负人了吧
Đó là gạc. Mau ăn đi. Có chút bắt nạt người khác rồi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:28
lái wǒ gěi nǐ jiā diǎn fěn tiáo zhè bǐ jī dàn hǎo chī duō le lái
来 我给你加点粉条 这比鸡蛋好吃多了 来
“Nào. Em cho anh thêm chút bột. Cái này ngon hơn trứng gà nhiều. Nào.”
LINE 0235:32
PLAYING SCENEnà shì shā bù a kuài chī le zhè yǒu diǎn qī fù rén le ba
那是纱布啊 快吃了 这有点欺负人了吧
“Đó là gạc. Mau ăn đi. Có chút bắt nạt người khác rồi đấy.”
LINE 0335:35
bù zhì yú ba chī gàn shén me ne gē hán hù shì lái le gē
不至于吧 吃 干什么呢 哥 韩护士来了 哥
“Không đến mức đó chứ? Ăn đi. Làm gì thế? Anh, y tá Han đến rồi.”
Show Information