Cách dùng "你会做什么 我做什么都行" (nǐ huì zuò shén me wǒ zuò shén me dōu xíng) trong hội thoại tiếng Trung
你会做什么 我做什么都行
Anh biết làm gì? Em làm gì cũng được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:07
jiù就
kě可
yǐ以
le了
“là được rồi.”
LINE 0224:10
PLAYING SCENEnǐ huì zuò shén me wǒ zuò shén me dōu xíng
你会做什么 我做什么都行
“Anh biết làm gì? Em làm gì cũng được.”
LINE 0324:13
wǒ我
chī吃
dé得
kǔ苦
de的
“Em chịu khổ lắm.”
Show Information