Cách dùng "我的腿也受伤了 也给我来个鸡蛋补补嘛" (wǒ de tuǐ yě shòu shāng le yě gěi wǒ lái gè jī dàn bǔ bǔ ma) trong hội thoại tiếng Trung
我的腿也受伤了 也给我来个鸡蛋补补嘛
Chân em cũng bị thương rồi. Cho tôi một quả trứng để bồi bổ đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:22
zěn me le zěn me le wǒ men de jī dàn ne wǒ de jī dàn ne
怎么了 怎么了 我们的鸡蛋呢 我的鸡蛋呢
“Sao thế? Trứng gà của chúng ta đâu? Trứng gà của tôi đâu?”
LINE 0234:25
PLAYING SCENEwǒ de tuǐ yě shòu shāng le yě gěi wǒ lái gè jī dàn bǔ bǔ ma
我的腿也受伤了 也给我来个鸡蛋补补嘛
“Chân em cũng bị thương rồi. Cho tôi một quả trứng để bồi bổ đi.”
LINE 0334:26
zán men yī yuàn de huǒ shí shén me shí hòu fā guò jī dàn
咱们医院的伙食 什么时候发过鸡蛋
“Đồ ăn của bệnh viện chúng ta Phát trứng gà lúc nào vậy?”
Show Information