Cách dùng "我让你看不起我 白瞎了 没看见啊 我让你吃" (wǒ ràng nǐ kàn bù qǐ wǒ bái xiā le méi kàn jiàn a wǒ ràng nǐ chī) trong hội thoại tiếng Trung

ràngkàn báixiāle méikànjiàna ràngchī

Ta cho ngươi xem thường ta. Mất công rồi. Không nhìn thấy. Tôi cho cậu ăn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:04
ràng
chī
shí

Ta cho ngươi ăn một mình.

LINE 0235:06
PLAYING SCENE
wǒ ràng nǐ kàn bù qǐ wǒ bái xiā le méi kàn jiàn a wǒ ràng nǐ chī

我让你看不起我 白瞎了 没看见啊 我让你吃

Ta cho ngươi xem thường ta. Mất công rồi. Không nhìn thấy. Tôi cho cậu ăn.

LINE 0335:10
dàn
gěi

Đưa trứng cho tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp35:06
TMDB ID289624