Cách dùng "我让你看不起我 白瞎了 没看见啊 我让你吃" (wǒ ràng nǐ kàn bù qǐ wǒ bái xiā le méi kàn jiàn a wǒ ràng nǐ chī) trong hội thoại tiếng Trung
我让你看不起我 白瞎了 没看见啊 我让你吃
Ta cho ngươi xem thường ta. Mất công rồi. Không nhìn thấy. Tôi cho cậu ăn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:04
wǒ我
ràng让
nǐ你
chī吃
dú独
shí食
“Ta cho ngươi ăn một mình.”
LINE 0235:06
PLAYING SCENEwǒ ràng nǐ kàn bù qǐ wǒ bái xiā le méi kàn jiàn a wǒ ràng nǐ chī
我让你看不起我 白瞎了 没看见啊 我让你吃
“Ta cho ngươi xem thường ta. Mất công rồi. Không nhìn thấy. Tôi cho cậu ăn.”
LINE 0335:10
dàn蛋
gěi给
wǒ我
“Đưa trứng cho tôi.”
Show Information