Cách dùng "我心疼得哭都哭不出来" (wǒ xīn téng dé kū dōu kū bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我心疼得哭都哭不出来
tôi đau lòng đến mức không khóc nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:49
wǒ我
dāng当
shí时
zhī知
dào道
wàn万
fú福
zhàn战
sǐ死
de的
shí时
hòu候
“Lúc đó khi tôi biết Manbok chết trận,”
LINE 0237:54
PLAYING SCENEwǒ我
xīn心
téng疼
dé得
kū哭
dōu都
kū哭
bù不
chū出
lái来
“tôi đau lòng đến mức không khóc nổi.”
LINE 0337:57
wǒ我
jiù就
shì是
bù不
xiāng相
xìn信
“Tôi không tin.”
Show Information