Cách dùng "咱们医院的伙食 什么时候发过鸡蛋" (zán men yī yuàn de huǒ shí shén me shí hòu fā guò jī dàn) trong hội thoại tiếng Trung
咱们医院的伙食 什么时候发过鸡蛋
Đồ ăn của bệnh viện chúng ta Phát trứng gà lúc nào vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:25
wǒ de tuǐ yě shòu shāng le yě gěi wǒ lái gè jī dàn bǔ bǔ ma
我的腿也受伤了 也给我来个鸡蛋补补嘛
“Chân em cũng bị thương rồi. Cho tôi một quả trứng để bồi bổ đi.”
LINE 0234:26
PLAYING SCENEzán men yī yuàn de huǒ shí shén me shí hòu fā guò jī dàn
咱们医院的伙食 什么时候发过鸡蛋
“Đồ ăn của bệnh viện chúng ta Phát trứng gà lúc nào vậy?”
LINE 0334:29
méi jī dàn nà tā jī dàn nǎ lái de ya
没鸡蛋 那他鸡蛋哪来的呀
“Không có trứng. Vậy cậu ấy lấy trứng ở đâu vậy?”
Show Information