Cách dùng "这些客人什么大席没吃过啊" (zhè xiē kè rén shén me dà xí méi chī guò a) trong hội thoại tiếng Trung
这些客人什么大席没吃过啊
Mấy vị khách này có bữa tiệc nào mà chưa ăn chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:08
zhū guǎn jiā zhè dōu shì zuò jiā cháng cài de shàng bù liǎo dà xí miàn
朱管家 这都是做家常菜的 上不了大席面
“Chu quản gia. Đây đều là những món ăn thường ngày. Không lên được bữa tiệc.”
LINE 0242:12
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
kè客
rén人
shén什
me么
dà大
xí席
méi没
chī吃
guò过
a啊
“Mấy vị khách này có bữa tiệc nào mà chưa ăn chứ?”
LINE 0342:15
nǐ你
zhè这
yàng样
“Thế này đi.”
Show Information