Cách dùng "重切 废了的食材从你工钱里扣" (zhòng qiè fèi le de shí cái cóng nǐ gōng qián lǐ kòu) trong hội thoại tiếng Trung
重切 废了的食材从你工钱里扣
Cắt lại. Nguyên liệu bỏ đi trừ vào tiền công của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:11
zāo糟
jiàn践
dōng东
xī西
a啊
“Làm hỏng đồ à?”
LINE 0226:14
PLAYING SCENEzhòng qiè fèi le de shí cái cóng nǐ gōng qián lǐ kòu
重切 废了的食材从你工钱里扣
“Cắt lại. Nguyên liệu bỏ đi trừ vào tiền công của anh.”
LINE 0326:24
jiāo焦
shī师
fù傅
“Tiêu sư phụ.”
Show Information