Cách dùng "中午和晚饭我看不太出来" (zhōng wǔ hé wǎn fàn wǒ kàn bù tài chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
中午和晚饭我看不太出来
Buổi trưa và bữa tối tôi không nhìn ra lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:52
chī吃
dé得
hái还
mǎn满
yì意
ma吗
“Ăn có hài lòng không?”
LINE 0222:53
PLAYING SCENEzhōng中
wǔ午
hé和
wǎn晚
fàn饭
wǒ我
kàn看
bù不
tài太
chū出
lái来
“Buổi trưa và bữa tối tôi không nhìn ra lắm.”
LINE 0322:56
dà大
duō多
shù数
dōu都
shì是
xiān先
shēng生
ràng让
chú厨
fáng房
suí随
yì意
dā搭
pèi配
“Đa số đều là tiên sinh bảo nhà bếp tùy ý phối đồ.”
Show Information