Cách dùng "好了 我跟你也说不清楚 但是我可以告诉你" (hǎo le wǒ gēn nǐ yě shuō bù qīng chǔ dàn shì wǒ kě yǐ gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
好了 我跟你也说不清楚 但是我可以告诉你
Được rồi. Anh cũng không nói rõ được với em. Nhưng tôi có thể nói cho anh biết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:30
gāi hái nǐ de wǒ men yí dìng huì hái nǐ wǒ men zhāng jiā jué bù qiàn nǐ
该还你的我们一定会还你 我们张家绝不欠你
“Những gì cần trả, chúng tôi nhất định sẽ trả cho anh. Trương gia chúng tôi tuyệt đối không nợ anh.”
LINE 0203:35
PLAYING SCENEhǎo le wǒ gēn nǐ yě shuō bù qīng chǔ dàn shì wǒ kě yǐ gào sù nǐ
好了 我跟你也说不清楚 但是我可以告诉你
“Được rồi. Anh cũng không nói rõ được với em. Nhưng tôi có thể nói cho anh biết.”
LINE 0303:38
wǒ zhāng rǔ xián jué bú huì chī rì běn de mǐ
我张汝贤 绝不会吃日本的米
“Jang Yeo Hyun tôi tuyệt đối sẽ không ăn gạo Nhật.”
Show Information