Cách dùng "接下来发生什么还不知道呢" (jiē xià lái fā shēng shén me hái bù zhī dào ne) trong hội thoại tiếng Trung
接下来发生什么还不知道呢
Tiếp theo xảy ra chuyện gì vẫn chưa biết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:44
xiàn现
zài在
kǔn捆
qǐ起
lái来
“Bây giờ trói lại.”
LINE 0219:46
PLAYING SCENEjiē接
xià下
lái来
fā发
shēng生
shén什
me么
hái还
bù不
zhī知
dào道
ne呢
“Tiếp theo xảy ra chuyện gì vẫn chưa biết.”
LINE 0319:48
zhào照
lǐ理
shuō说
“Theo lý mà nói,”
Show Information